Đặc tính kỹ thuật Acquy của TIBACO

Tiêu đề:
Đặc tính kỹ thuật Acquy của TIBACO
Tóm tắt:
Loại acquy 2V. 6V...
Loại đặc tính: 
Pin - Acquy 
Số lượt xem:
139

LOẠI ẮC QUY 2V

Chủng loại

Điện áp danh định
(V)

Dung lượng danh định

Kích thước

Trọng lượng

20hr

5hr

3hr

1hr

Dài

Rộng

Cao

Cao nhất

Điện áp
cuối
(1.80)

Điện áp
cuối
(1.70)

Điện áp
cuối
(1.70)

Điện áp
cuối
(1.70)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(Lb)

(kg)

TS21000

2

100

80

74

63

106

4.17

170

6.69

332

13.07

364

14.33

19.84

9

TS21200

2

120

97

90112

75

24.25

11

TS21500

2

150

122

112

94

28.66

13

TS22000

2

200

162

150

126

35.27

16

TS22500

2

250

203

188

158

195

7.68

170

6.69

332

13.07

364

14.33

48.50

22

TS23000

2

300

243

222

190

50.71

23

TS24000

2

400

326

300

253

63.93

29

TS25000

2

500

407

372

317

289

11.38

171

6.73

332

13.07

364

14.33

83.77

38

TS26000

2

600

490

477

381

97.00

44

TS27000

2

700

565

522

445

382

15.04

171

6.73

332

13.07

364

14.33

112.43

51

TS28000

2

800

655

600

508

123.46

56

TS29000

2

900

740

672

572

471

18.54

171

3.73

332

13.07

364

14.33

141.09

64

TS210000

2

1000

810

750

635

152.12

69

TS212000

2

1200

975

900

763

165.34

75

LOẠI ẮC QUY 6V

Chủng loại

Điện áp danh định
(V)

Dung lượng danh định

Kích thước

Trọng lượng

20hr

10hr

5hr

1hr

Dài

Rộng

Cao

Cao nhất

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.80)

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.70)

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.70)

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.70)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(Lb)

(kg)

TS612

6

1.20

1.08

1.02

0.72

97

3.82

25

0.98

52

2.05

57

2.24

0.82

0.37

TS640

6

4.00

3.80

3.60

2.40

70

2.76

48

1.89

101

3.98

106

4.17

1.83

0.83

TS650

6

5.00

4.70

4.50

3.00

67

2.64

67

2.64

98

3.86

108

4.26

2.10

0.95

TS670

6

7.00

6.58

6.30

4.20

151

5.95

35

1.38

95

3.74

100

3.94

2.54

1.15

TS6100

6

10.00

9.40

9.00

6.00

151

5.95

50

1.97

95

3.74

100

3.94

467

2.12

TS6120

6

12.00

11.28

10.90

7.44

108

4.25

70

2.76

141

5.55

141

5.55

5.95

2.70

ẮC QUY XE MÁY

Chủng
loại

Điện áp danh định
(V)

Dung lượng danh định

Kích thước

Trọng lượng

10hr

5hr

1hr

Dài

Rộng

Cao

Cao nhất

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.75)

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.70)

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.60)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(Lb)

(kg)

TSM1230

12

3.00

2.70

1.80

112

4.41

68

2.68

85

3.35

85

3.35

3.24

1.47

TSM1240

12

4.00

3.60

2.40

112

4.41

68

2.68

85

3.35

85

3.35

3.24

1.47

TSM1250

12

5.00

4.50

3.00

136

5.35

74

2.91

93

3.66

93

3.66

5.94

2.7

TSM1250(H)

12

5.00

4.50

3.00

120

4.72

60

2.36

130

5.12

130

5.12

6.07

2.75

TSM1260

12

6.00

5.40

3.60

150

5.93

87

3.43

95

3.74

95

3.74

7.7

3.5

TSM1270

12

7.00

6.30

4.20

150

5.93

60

2.36

130

5.11

130

5.11

8.59

3.9

TSM1280

12

8.00

7.20

4.80

135

5.31

76

2.99

133

5.23

133

5.23

9.24

4.2

TSM1290

12

9.00

8.10

5.40

135

5.31

75

2.95

131

5.15

131

5.15

9.47

4.3

Chủng loại

Điện áp danh định (V)

Dung lượng danh định (Ah) 20 giờ phóng

Kích thước (mm)

Trọng lượng (kg)

Thể tích axit (lít)

6N4-2A

6

4

71

71

95

-

0.55

0.22

12N4

12

4

119

69

92

-

1.00

0.38

12N5

12

5

116

57

130

-

1.20

0.45

YT4L-BS

12

5

113

70

86

-

1.25

0.22

LOẠI ẮC QUY 12V

Chủng
loại

Điện áp danh định
(V)

Dung lượng danh định

Kích thước

Trọng lượng

20hr

10hr

5hr

1hr

Dài

Rộng

Cao

Cao nhất

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.75)

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.75)

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.70)

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.60)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(Lb)

(kg)

TS1212

12

1.20

1.11

1.03

0.72

97

3.82

47.5

1.87

50

1.97

55

2.17

1.26

0.57

TS1220

12

2.00

1.83

1.74

1.20

178

7.01

34

1.34

60

2.36

65

2.56

1.83

0.83

TS1230

12

3.00

2.73

2.55

1.80

134

5.28

67

2.64

60

2.36

66

2.60

2.87

1.30

TS1240

12

4.00

3.80

3.60

2.40

94

3.70

70

2.76

100

3.94

106

4.17

3.59

1.63

TS1270

12

7.00

6.44

6.30

4.20

151

5.95

65

2.56

95

37.40

100

3.94

6.06

2.75

TS12120

12

12.00

11.30

11.00

7.20

151

5.95

98

3.86

95

37.40

100

3.94

9.37

4.25

TS12150

12

15.00

14.10

13.5

9.0

181

7.13

76

2.99

167

6.58

167

6.58

13.67

6.20

TS12170

12

17.00

15.90

14.40

10.20

13.67

6.20

TS12210

12

21.00

19.95

18.90

12.60

192

7.56

116

4.57

144

5.67

144

5.67

17.20

7.80

TS12240

12

24.00

22.80

2.50

15.00

165

6.50

175

6.89

126

4.96

126

4.96

19.18

8.70

TS12310

12

31.00

29.45

27.90

18.60

196

7.72

130

5.12

158

6.22

177

6.97

24.25

11.00

TS12400

12

40.00

38.00

36.00

24.00

197

7.76

166

6.54

174

6.85

174

6.85

35.71

16.20

TS12650

12

65.00

61.10

58.50

39.00

350

13.78

166

6.54

175

6.89

175

6.89

57.32.

26.00

TS12700

12

70.00

66.50

63.00

42.00

57.32

26.00

TS12800

12

80.00

76.00

72.00

48.00

332

13.07

174

6.85

205

8.07

241

9.49

60.63

27.50

TS121000H

12

103.0

95.00

88.00

58.00

332

13.07

174

6.85

216

8.51

241

9.49

76.06

34.50

TS121000

12

100.0

91.00

85.00

55.00

500

19.69

180

7.09

196

7.72

255

8.86

77.16

35.00

TS121200

12

120.0

109.2

102.00

70.00

500

19.69

180

7.09

196

7.72

225

8.86

92.59

42.00

TS12150

12

150.0

136.2

127.50

850.00

500

19.69

260

10.24

196

7.72

225

8.86

105.82

48.00

TS122000

12

200.0

182.0

170.00

110.00

121.25

55.00

LOẠI ẮC QUY 24V

Chủng
loại

Điện áp danh định
(V)

Dung lượng danh định

Kích thước

Trọng lượng

20hr

10hr

5hr

1hr

Dài

Rộng

Cao

Cao nhất

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.75)

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.75)

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.70)

Điện áp
cuối ngăn đơn
(1.60)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(mm)

(inch)

(Lb)

(kg)

TS2470

24

7.00

6.50

6.30

4.40

200

7.87

97

3.82

96

3.78

101

3.98

11.68

5.30

TS24100

24

10.00

9.40

9.00

6.00

200

7.87

97

3.82

146

5.75

151

5.95

16.87

7.65

TS24400

24

40.00

37.60

36.00

24.00

412

16.22

171

6.73

174

6.85

174

6.85

72.09

32.70

LOẠI ẮC QUY KHÔNG PHẢI BẢO DƯỠNG

TT

Chủng loại

Điện áp
danh định
(V)

Dung lượng
danh định
(Ah)

Kích thước (mm)

Bố trí
trụ cực

Trọng lượng
(kg)

Lượng Axit
(L)

Dài

Rộng

Cao

Tổng cao
(cả trụ)

1

MFL45

12

45

205

175

200

220

D

13,0

2

MFL55

12

55

215

15,2

3

MFL60

12

60

230

16,0

4

MFL68

12

70

260

18,0

5

6QW36T

12

36

197

128

202

220

C

10,5

6

6QW44T

12

55

238

173

175

175

D

14,5

7

6QW60T

12

60

258

170

197

217

16,5

8

6QW70T

12

70

300

170

203

223

19,0

ẮC QUY KẾT CẤU VỎ NHỰA PP NẮP LIỀN.

TT

Chủng loại

Điện áp danh định
(V)

Dung lượng danh định
(Ah)

Kích thước (mm)

Bố trí trụ cực

Trọng lượng (kg)

Lượng Axit
(L)

Dài

Rộng

Cao

Tổng cao
(cả trụ)

1

N20

12

20

235

95

156

171

D

5,0

1,5

2

N30

12

30

240

97

170

190

6,0

2,3

3

NS40

12

35

197

127

192

210

C

6,0

2,2

4

N40

12

40

236

132

198

222

8,4

3,2

5

N50

12

45

258

171

198

222

C

9,5

4,8

6

N50

12

50

10,5

4,6

7

N50Z

12

60

12,7

4,8

8

N70

12

70

303

171

200

225

C

14,5

5,8

9

N100

12

100

406

173

208

235

C

19,1

8,0

10

64020

12

120

513

188

195

216

A

26,0

12,0

11

N120

12

135

503

184

213

237

B

26,1

12,0

12

N150

12

140

512

222

217

257

B

26,1

12,0

13

N150

12

150

29,0

11,0

14

N200

12

182

507

271

219

243

B

34,0

14,7

15

N200

12

200

36,0

15,0

16

N200

12

205

38,0

14,2

17

N200

12

215

41,0

14,0

18

50D20L

12

45

202

173

204

225

D

9,1

3,8

19

55D23L

12

56

232

11,6

4,2

20

55530(H)

12

55

243

175

195

195

C

10,0

3,5

ẮC QUY CÓ KẾT CẤU VỎ, NẮP EBONIT

TTChủng loạiĐiện áp danh định
(V)
Dung lượng danh định
(Ah)
Kích thước (mm)Bố trí
trụ cực
Trọng lượng (kg)Lượng Axit
(L)
DàiRộngCaoTổng cao
(cả trụ)
160T561256255170195220C14,84,0
260T34128441518521024021,77,5
360T10012100485190200230D25,58,5
460T513512135510215200230A34,311,0
560T1401214051023521524535,011,5
660T1821218252026520023042,815,4
760T2001220052031020023053,315,0
86MB-1501221052027020025054,014,0
930T1826182415185210240E22,07,1
10XT14012140565240225248B48,09,0
Sponsor links (Provided by VIEPortal.net - The web cloud services for enterprises)
Thiết kế web, Thiết kế website, Thiết kế website công ty, Dịch vụ thiết kế website, Dịch vụ thiết kế web tối ưu, Giải pháp portal cổng thông tin, Xây dựng website doanh nghiệp, Dịch vụ web bán hàng trực tuyến, Giải pháp thương mại điện tử, Phần mềm dịch vụ web, Phần mềm quản trị tác nghiệp nội bộ công ty,